Cholesterol toàn phần là gì? Tiềm ẩn nhiều nguy hiểm

Sức khỏe

Cholesterol toàn phần là chỉ số đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Khi chỉ số này quá cao sẽ dẫn tới các bệnh lý nguy hiểm, đe dọa tới tính mạng. Do đó, nắm được những hiểu biết căn bản về hàm lượng cholesterol sẽ giúp bạn xử lý và phòng tránh được những nguy cơ tiềm ẩn.

>>> Xem thêm: Ăn gì sau khi tập gym để giảm cân tốt nhất

1. Cholesterol toàn phần là gì?

Cholesterol là chất béo không tan trong nước, thành phần chính của lipid máu. Trong cơ thể, cholesterol xuất phát từ hai nguồn. Một là do cơ thể tự tổng hợp từ gan và các cơ quan khác (chiếm khoảng 75%). Còn lại là từ thức ăn có nguồn gốc động vật. Cholesterol tham gia vào quá trình tổng hợp màng tế bào, vitamin D, hormone tuyến thượng thận.

cholesterol toàn phần

Cholesterol toàn phần bao gồm tổng lượng LDL-CholesterolHDL-Cholesterol và 20% Triglyceride. Trong đó, LDL-Cholesterol và HDL-Cholesterol là 2 loại lipoprotein cơ bản. Chúng được tạo thành do Cholesterol liên kết với protein vận chuyển để có thể di chuyển trong máu.

2. Thành phần của cholesterol toàn phần

Để hiểu rõ hơn về Cholesterol toàn phần hãy cùng tìm hiểu về 3 thành phần là LDL-Cholesterol, HDL-Cholesterol và triglyceride.

2.1. LDL-Cholesterol

Đây được coi là cholesterol “xấu” bởi nó bám vào thành mạch máu, làm gia tăng nguy cơ tắc mạch máu. Từ đó dẫn đến nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, đột quỵ. Mức bình thường của LDL-cholesterol là dưới 130mg/dL.

2.2. HDL- Cholesterol

HDL-Cholesterol chiếm từ 25 – 33% lượng là cholesterol “tốt” vì nó không tích tụ trên thành mạch. Hơn nữa nó còn vận chuyển cholesterol từ máu về gan để xử lý, đưa cholesterol ra khỏi mảng xơ vữa của thành mạch. Lượng HDL-Cholesterol nên ở mức trên 60mg/dL.

2.3. Triglyceride

Đây là một thành phần khác của lipid máu, còn được gọi là chất béo trung tính. Cơ thể sẽ tiêu thụ Triglyceride dưới dạng năng lượng tế bào di chuyển trong mạch máu.

3. Định lượng cholesterol toàn phần 

Để xác định được mức cholesterol toàn phần trong máu cần tiến hành xét nghiệm định lượng. Theo khuyến cáo, những người trên 20 tuổi nên xét nghiệm cholesterol toàn phần 5 năm/lần.

Để thu được kết quả chính xác, xét nghiệm này nên được làm sau khi ăn ít nhất 12 giờ, người bệnh chỉ được uống nước lọc. Công thức tính cholesterol toàn phần là: nồng độ LDL Cholesterol + nồng độ HDL Cholesterol + 20% nồng độ Triglyceride. Dựa vào chỉ số thu được, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng của bệnh nhân và đưa ra phương án xử lý. Khi chỉ số cao sẽ được chẩn đoán bị mỡ máu cao

4. Cholesterol toàn phần bất thường có nguy hiểm không

Cholesterol toàn phần cao sẽ gây ra những vấn đề nguy hiểm cho sức khỏe, thậm chí đe dọa tới tính mạng. Các nguy cơ người bệnh có thể gặp phải là:

  • Xơ vữa động mạch
  • Nhồi máu cơ tim
  • Đột quỵ
  • Tăng huyết áp
  • Đái tháo đường
  • Tắc mật dẫn tới vàng da
  • Bệnh về thính giác

Tuy nhiên, bệnh nhân có hàm lượng cholesterol toàn phần cao hầu như không xuất hiện triệu chứng lâm sàng điển hình dễ nhận biết. Vì quá trình xơ vữa động mạch diễn biến khá âm thầm. Đây cũng là một yếu tố làm tăng mức độ nguy hiểm của bệnh.

Vậy cholesterol toàn phần thấp có sao không? Thực tế nếu hiện tượng này sẽ làm tăng nguy cơ mắc:

  • Suy giảm trí nhớ
  • Bệnh trầm cảm
  • Bệnh Parkinson
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Cường giáp

5. Nguyên nhân làm thay đổi nồng độ cholesterol toàn phần 

5.1. Nguyên nhân khiến cholesterol toàn phần thấp

cholesterol toàn phần

Nguyên nhân khiến cholesterol toàn phần thấp xuất phát từ:

  • Chế độ ăn ít chất béo nên không cung cấp đủ lượng cholesterol cần thiết.
  • Sử dụng một số thuốc làm giảm nồng độ cholesterol máu: estrogen, levothyroxine, metformin,…
  • Mắc các bệnh lý: cường giáp, bệnh gan, tan máu, thiếu máu mạn tính, HIV/AIDS, từng phẫu thuật cắt ruột,…

5.2. Nguyên nhân khiến cholesterol toàn phần cao

  • Chế độ ăn uống: Nạp vào cơ thể thực phẩm giàu chất béo bão hòa, uống rượu bia, hút thuốc lá sẽ làm tăng lượng cholesterol trong máu.
  • Thừa cân, béo phì: đối tượng này thường có nồng độ cholesterol trong máu cao hơn người bình thường
  • Độ tuổi: Tuổi tác càng lớn mức cholesterol sẽ càng cao. Thường khi cơ thể bước sang tuổi 20, nồng độ cholesterol bắt đầu tăng lên.
  • Giới tính: Giới tính cũng quyết định tới nồng độ cholesterol. Trước 50 tuổi nồng độ này ở đàn ông cao hơn phụ nữ. Nhưng điều này sẽ ngược lại sau độ tuổi 50.
  • Di truyền: Một số thông tin di truyền sẽ quyết định tới mức cholesterol ở một số người cao hơn bình thường.
  • Tác dụng phụ của thuốc: thuốc an thần, thuốc tránh thai, corticosteroid, lithium,…
  • Mắc phải một số bệnh lý: huyết áp cao, đái tháo thường, viêm tụy.

6. Điều trị cholesterol toàn phần bất thường 

Việc lựa chọn phương pháp điều trị Cholesterol toàn phần bất thường sẽ dựa vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Điều này bao gồm cả việc thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt, loại thuốc đang sử dụng.

6.1. Thay đổi chế độ ăn uống

Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn tới chỉ số Cholesterol toàn phần. Do đó, việc lựa chọn đúng loại thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày sẽ giúp cải thiện chỉ số này. Bên cạnh đó, loại trừ những đồ ăn gây hại sẽ hạn chế việc làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh. Bạn có thể tham vấn bác sĩ để xây dựng thực đơn phù hợp nhất cho bản thân.

6.1.1. Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, chuyển hóa

Đây được coi là hai loại chất có hại cho sức khỏe. Phần lớn chất béo bão hòa là chất béo động vật. Nó làm tăng nồng độ cholesterol toàn phần. Bạn cần loại bỏ loại thực phẩm chứa loại chất béo này ra khỏi thực đơn:

  • Thịt đỏ: thịt bò, thịt cừu, thịt trâu…
  • Sữa nguyên kem, bơ, phô mai, kem tươi…
  • Mỡ lợn, da động vật
  • Dầu dừa, dầu cọ

Chất béo chuyển hóa thường xuất hiện nhiều trong đồ hộp vì nó giúp thức ăn bảo quản lâu hơn. Chúng có trong:

  • Thực phẩm chiên rán ngập dầu: khoai tây chiên, bánh rán…
  • Bơ thực vật
  • Thực phẩm chế biến sẵn

6.1.2. Thay thế bằng chất béo không bão hòa

cholesterol toàn phần

Chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa được coi là các chất béo lành mạnh. Chúng tốt cho sức khỏe nói chung và hệ tim mạch nói riêng. Chúng giúp giảm LDL-Cholesterol, tăng HDL- Cholesterol.

Bạn có thể tìm thấy chất béo không bão hòa đơn trong:

  • Các loại hạt, quả hạch: hạnh nhân, hạt điều, hồ đào
  • Bơ đậu phộng, bơ hạnh nhân
  • Dầu ô liu, dầu hạt cải

Chất béo bão hòa đa là loại chất béo thiết yếu. Cơ thể chủ yếu hấp thu chúng qua thực phẩm. Nó cũng giúp giảm nồng độ cholesterol trong máu. Loại chất béo này có trong:

  • Các loại hạt: hạt hướng dương, hạt vừng
  • Dầu ngô, dầu hướng dương, dầu vừng

Đặc biệt, axit béo omega-3 đem tới những lợi ích đặc biệt khi giúp hạ triglyceride, giảm nguy cơ bệnh động mạch vành. Các loại thực phẩm chứa omega-3 là:

  • Cá béo: cá trích, cá hồi, cá mòi…
  • Hạt lanh, hạt chia
  • Dầu cá

6.1.3. Bổ sung ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau xanh

Thực phẩm giàu chất xơ sẽ giúp đào thải lượng cholesterol dư thừa ra khỏi cơ thể. Ngũ cốc nguyên hạt là một loại thực phẩm dồi dào chất xơ. Nó bao gồm: gạo lứt, bột yến mạch… Bên cạnh đó, rau xanh cũng chứa nhiều chất xơ. Rau màu xanh đậm, trái cây nhiều màu sắc sẽ hoàn thiện bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng của bạn bằng cách cung cấp vitamin và chất khoáng.

6.2. Thuốc tây

Để đưa mức cholesterol về bình thường cần một liệu trình điều trị lâu dài. Mục tiêu là ngăn ngừa tối đa nguy cơ các bệnh lý nguy hiểm có thể xảy ra. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc tây.

  • Thuốc nhóm statin: Nhóm thuốc này giúp làm giảm LDL và Triglyceride đồng thời làm tăng HDL. Nó cũng có tác dụng chống viêm, giảm xơ vữa động mạch. Nguyên lý hoạt động nó là ngăn enzym chủ chốt sản xuất ra cholesterol tại gan là HMG-CoA reductase. Thuốc nhóm statin có thể kể tới là: Fluvastatin, Rosuvastatin, Atorvastatin…
  • Thuốc ức chế hấp thụ cholesterol: Loại thuốc này ức chế hệ tiêu hóa hấp thụ quá nhiều cholesterol từ thực phẩm. Ezetimibe chính là loại phổ biến. Nó có thể được kê đơn cùng với statin.
  • Chất cô lập axit mật: Axit mật do gan tiết ra bằng cách sử dụng cholesterol. Chất cô lập axit mật sẽ tạo ra tình trạng axit mật không có sẵn. Điều này buộc gan phải lấy cholesterol từ máu để tạo axit mật. Từ đó giúp giảm lượng choleterol dư thừa trong máu. Bác sĩ có thể kê: Cholestyramine, Colesevelam…
  • Thuốc nhóm Fibrates: Nhóm thuốc này giúp làm giảm Triglyceride và tăng HDL. Chúng bao gồm: Gemfibrozil, Fenofibrate…
  • Thuốc Niacin: Đây là một loại vitamin B giúp tăng HDL, hỗ trợ tốt cho quá trình đưa chỉ số cholesterol về mức bình thường.

*Lưu ý: Người bệnh chỉ dùng thuốc dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ, không được tự ý mua uống hoặc dùng đơn của người khác. Các loại thuốc này đều có thể gây tác dụng phụ. Vì vậy, hãy thông báo ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.

6.3. Thảo dược dân gian

Một số vị thảo dược có khả năng hạ cholesterol một cách an toàn, lành tính. Chúng thường xuất hiện trong các bài thuốc nam chữa mỡ máu cao.

  • Lá sen: Từ lâu lá sen đã được dùng để thanh lọc cơ thể, an thần, lợi thấp. Đặc biệt nó giúp giải độc gan, hạ cholesterol toàn phần.
  • Sơn tra (táo mèo): Đây là loại quả có vị chua chát, có khả năng tiêu mỡ.
  • Actiso: Chứa hoạt chất Cynarin có tác dụng bảo vệ gan, mát gan, giải độc.
  • Giảo cổ lam: Saponin trong giảo cổ lam giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan, tăng cường chuyển hóa ở gan. Từ đó, nó giúp hạ cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt.
  • Nần vàng: Giúp hạ mỡ xấu, tăng mỡ tốt, giảm tích mỡ ở gan.

7. Cách phòng tránh 

Cách tốt nhất để không phải đối mặt với những nguy hiểm có thể xảy ra hãy phòng tránh ngay từ bây giờ. Điều này bắt đầu từ chính lối sống, chế độ ăn uống và rèn luyện thể lực của bạn.

  • Thiết lập chế độ ăn uống khoa học. Duy trì bữa ăn cân bằng dinh dưỡng. Không nên quá lạm dụng những thực phẩm được coi là tốt cho sức khỏe, giảm cholesterol toàn phần.
  • Ăn ngủ điều độ, tránh làm việc quá sức, căng thẳng. Duy trì trạng thái tinh thần thoải mái bằng việc tham gia các hoạt động tập thể hoặc thỏa mãn sở thích cá nhân.
  • Tập luyện thể dục thể thao đều đặn 30 phút/ngày bằng các loại máy tập như máy chạy bộ, xe đạp . Giữ mức cân nặng hợp lý.
  • Bỏ thuốc lá vì khói thuốc lá sẽ đẩy nhanh quá trình hình thành mảng bám trong động mạch.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là xét nghiệm cholesterol toàn phần cao theo khuyến cáo.

>>> Xem thêm: 7 bài tập giảm cân hiệu quả nhất mỗi ngày

Những thông tin trên đây hy vọng đã giúp bạn có được những hiểu biết căn bản về cholesterol toàn phần. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào hãy chat trực tiếp với chuyên gia của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *